越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“cứu vãn” (1)
cứu vãn
英语
动to salvage, to save, to remedy
Chúng ta cần tìm cách cứu vãn tình hình này.
We need to find a way to salvage this situation.
相关词“cứu vãn” (0)
未找到相关词。
短语“cứu vãn” (1)
Chúng ta cần tìm cách cứu vãn tình hình này.
We need to find a way to salvage this situation.
